practical application
A scientist demonstrates the practical application of a new solar panel design.
Định nghĩa
Danh từ: Ứng dụng thực tế – hành động sử dụng một ý tưởng, lý thuyết, hoặc phương pháp vào một mục đích cụ thể trong đời sống hoặc công việc, thay vì chỉ giữ ở mức lý thuyết.
Ví dụ sử dụng
- (Khóa học tập trung vào ứng dụng thực tế của các khái niệm toán học trong kỹ thuật.)
- (Cô ấy đã trình diễn ứng dụng thực tế của phần mềm mới trong việc quản lý hàng tồn kho.)
- (Nghiên cứu này thiếu ứng dụng thực tế; nó chỉ mang tính lý thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to find practical application in": tìm thấy ứng dụng thực tế trong lĩnh vực nào đó.
- This discovery found practical application in renewable energy. (Phát hiện này đã tìm thấy ứng dụng thực tế trong năng lượng tái tạo.)
- "to have practical application for": có ứng dụng thực tế cho mục đích nào đó.
- The theory has practical application for improving crop yields. (Lý thuyết này có ứng dụng thực tế để cải thiện năng suất cây trồng.)
- "with practical application in mind": với ý định ứng dụng thực tế.
- The device was designed with practical application in mind, not just aesthetics. (Thiết bị được thiết kế với ý định ứng dụng thực tế, không chỉ vì tính thẩm mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Practical (tính từ): thực tế, có tính ứng dụng.
- She has a practical approach to problem-solving. (Cô ấy có cách tiếp cận thực tế để giải quyết vấn đề.)
- Application (danh từ): sự áp dụng, ứng dụng (nói chung).
- The application of this technique is widespread. (Việc áp dụng kỹ thuật này rất phổ biến.)
- Apply (động từ): áp dụng, ứng dụng.
- We need to apply these principles in real life. (Chúng ta cần áp dụng những nguyên tắc này vào đời sống thực.)
Từ đồng nghĩa
- Real-world use: sử dụng trong thế giới thực.
- Implementation: sự thực thi, triển khai.
- Utilization: sự sử dụng, tận dụng.
Các cụm từ liên quan
- Put into practice: đưa vào thực hành.
- It's time to put these ideas into practice. (Đã đến lúc đưa những ý tưởng này vào thực hành.)
- Hands-on application: ứng dụng thực hành trực tiếp.
- The workshop includes hands-on application of the techniques. (Hội thảo bao gồm ứng dụng thực hành trực tiếp các kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
- Theory vs. practice: lý thuyết so với thực hành – thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa ý tưởng và ứng dụng thực tế.
- There is often a gap between theory and practice. (Thường có khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành.)